Từ vựng

次期 (じき, jiki) nghĩa là gì?

次期 (じき, jiki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệm kỳ tới, kỳ tiếp theo; phiên bản kế tiếp, đợt phát hành tới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじき
Romajijiki
Từ loạidanh từ, tính từ の
じき
jiki

nhiệm kỳ tới, kỳ tiếp theo; phiên bản kế tiếp, đợt phát hành tới

  1. 1danh từ · tính từ の nhiệm kỳ tới, kỳ tiếp theonext term; next period
  2. 2danh từ · tính từ の phiên bản kế tiếp, đợt phát hành tớinext version; next release

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.