Từ vựng
次代 (じだい, jidai) nghĩa là gì?
次代 (じだい, jidai) trong tiếng Nhật nghĩa là thời đại tiếp theo, thế hệ kế tiếp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じだい |
|---|
| Romaji | jidai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
次代じだい
jidai
thời đại tiếp theo, thế hệ kế tiếp
- 1danh từ thời đại tiếp theo, thế hệ kế tiếpthe next era