Từ vựng
核 (かく, kaku) nghĩa là gì?
核 (かく, kaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hạt nhân, cốt lõi.
| Cách đọc | かく |
|---|---|
| Romaji | kaku |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
核かく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaku
hạt nhân, cốt lõi
- 1danh từ hạt, hột (của quả)stone (of a fruit); pit; pip
- 2danh từ nòng cốt, hạt nhân (của tổ chức, đội), trung tâmcore (of an organization, team, etc.); nucleus; heart
- 3danh từ · tính từ の vũ khí hạt nhânnuclear weapons
- 4danh từ (vật lý học) hạt nhân (nguyên tử)nucleus (of an atom)
- 5danh từ (sinh học) nhân (tế bào)nucleus (of a cell)
Câu ví dụ
この問題が計画の核です。
Vấn đề này là cốt lõi của kế hoạch.
核の研究には注意が必要です。
Nghiên cứu hạt nhân cần sự cẩn trọng.