Từ vựng
機運 (きうん, kiun) nghĩa là gì?
機運 (きうん, kiun) trong tiếng Nhật nghĩa là thời cơ, vận hội chín muồi; xu thế, phong trào đang dâng cao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きうん |
|---|
| Romaji | kiun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
機運きうん
kiun
thời cơ, vận hội chín muồi; xu thế, phong trào đang dâng cao
- 1danh từ thời cơ, vận hội chín muồiopportunity; chance; good time (to do)
- 2danh từ xu thế, phong trào đang dâng caotrend; tendency; momentum