Từ vựng

機種 (きしゅ, kishu) nghĩa là gì?

機種 (きしゅ, kishu) trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu máy, dòng thiết bị; kiểu máy bay, dòng máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきしゅ
Romajikishu
Từ loạidanh từ
きしゅ
kishu

mẫu máy, dòng thiết bị; kiểu máy bay, dòng máy bay

  1. 1danh từ mẫu máy, dòng thiết bịmodel (of machine, device)
  2. 2danh từ kiểu máy bay, dòng máy baymodel of aircraft; type of aircraft

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.