Từ vựng

機材 (きざい, kizai) nghĩa là gì?

機材 (きざい, kizai) trong tiếng Nhật nghĩa là trang thiết bị máy móc và vật tư; vật liệu dùng để chế tạo máy móc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきざい
Romajikizai
Từ loạidanh từ
きざい
kizai

trang thiết bị máy móc và vật tư; vật liệu dùng để chế tạo máy móc

  1. 1danh từ trang thiết bị máy móc và vật tưmachinery and materials; equipment
  2. 2danh từ vật liệu dùng để chế tạo máy mócmaterials for manufacturing machinery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.