Từ vựng
機内 (きない, kinai) nghĩa là gì?
機内 (きない, kinai) trong tiếng Nhật nghĩa là bên trong khoang máy bay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きない |
|---|
| Romaji | kinai |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
機内きない
kinai
bên trong khoang máy bay
- 1tính từ の · danh từ bên trong khoang máy bayinside a plane; in-flight