Từ vựng

樹立 (じゅりつ, juritsu) nghĩa là gì?

樹立 (じゅりつ, juritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết lập, lập nên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅりつ
Romajijuritsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じゅりつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuritsu

thiết lập, lập nên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ establishment; founding; setting (a record)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã lập nên kỷ lục mới.

  • Việc thiết lập chính quyền mới đã mất nhiều thời gian.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.