Từ vựng

横顔 (よこがお, yokogao) nghĩa là gì?

横顔 (よこがお, yokogao) trong tiếng Nhật nghĩa là khuôn mặt nhìn nghiêng, góc mặt nhìn nghiêng; phác họa chân dung, nét sơ lược về tiểu sử hoặc tính cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよこがお
Romajiyokogao
Từ loạidanh từ
よこがお
yokogao

khuôn mặt nhìn nghiêng, góc mặt nhìn nghiêng; phác họa chân dung, nét sơ lược về tiểu sử hoặc tính cách

  1. 1danh từ khuôn mặt nhìn nghiêng, góc mặt nhìn nghiêngprofile; face in profile; face seen from the side
  2. 2danh từ phác họa chân dung, nét sơ lược về tiểu sử hoặc tính cách(personal) profile; (biographical) sketch; outline (of someone's life)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.