Từ vựng
横転 (おうてん, outen) nghĩa là gì?
横転 (おうてん, outen) trong tiếng Nhật nghĩa là lật nghiêng, đổ nghiêng sang một bên; nhào lộn xoay vòng ngang trên không.
| Cách đọc | おうてん |
|---|---|
| Romaji | outen |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
横転おうてん
outen
lật nghiêng, đổ nghiêng sang một bên; nhào lộn xoay vòng ngang trên không
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lật nghiêng, đổ nghiêng sang một bêntoppling sideways; turning sideways; falling over sideways
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ nhào lộn xoay vòng ngang trên khôngbarrel roll