Từ vựng

横行 (おうこう, oukou) nghĩa là gì?

横行 (おうこう, oukou) trong tiếng Nhật nghĩa là hoành hành, lộng hành, tràn lan; đi ngang, bước đi loạng choạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうこう
Romajioukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
おうこう
oukou

hoành hành, lộng hành, tràn lan; đi ngang, bước đi loạng choạng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hoành hành, lộng hành, tràn lanbeing rampant; being widespread; being prevalent
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi ngang, bước đi loạng choạng, sải bước nghênh ngangwalking sideways; staggering; striding

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.