Từ vựng

横目 (よこめ, yokome) nghĩa là gì?

横目 (よこめ, yokome) trong tiếng Nhật nghĩa là cái liếc mắt, cái nhìn nghiêng; giấy thớ ngang; bộ võng nằm ngang ở đầu chữ Hán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよこめ
Romajiyokome
Từ loạidanh từ
よこめ
yokome

cái liếc mắt, cái nhìn nghiêng; giấy thớ ngang; bộ võng nằm ngang ở đầu chữ Hán

  1. 1danh từ cái liếc mắt, cái nhìn nghiêngsidelong glance
  2. 2danh từ giấy thớ ngangshort grain (paper)
  3. 3danh từ bộ võng nằm ngang ở đầu chữ Hánkanji "net" radical at top

Còn viết: ヨコ目、Y目

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.