Từ vựng

横手 (よこて, yokote) nghĩa là gì?

横手 (よこて, yokote) trong tiếng Nhật nghĩa là bên cạnh, phía bên; đường gờ ngang yokote phân cách phần mũi trên lưỡi kiếm Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよこて
Romajiyokote
Từ loạidanh từ, tính từ の
よこて
yokote

bên cạnh, phía bên; đường gờ ngang yokote phân cách phần mũi trên lưỡi kiếm Nhật

  1. 1danh từ · tính từ の bên cạnh, phía bênside; beside
  2. 2danh từ · tính từ の đường gờ ngang yokote phân cách phần mũi trên lưỡi kiếm Nhậtfeature of a sword blade

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.