Từ vựng

もめる (momeru) nghĩa là gì?

もめる trong tiếng Nhật nghĩa là tranh cãi, bất đồng, xung đột.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもめる
Romajimomeru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もめる
N1 · ước tính theo khung JLPTmomeru

tranh cãi, bất đồng, xung đột

Câu ví dụ

  • Cuộc họp bất đồng vì ý kiến chia rẽ.

  • Anh em đang tranh cãi về chuyện thừa kế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.