Từ vựng

日焼け (ひやけ, hiyake) nghĩa là gì?

日焼け (ひやけ, hiyake) trong tiếng Nhật nghĩa là cháy nắng, rám nắng; bạc màu vì nắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひやけ
Romajihiyake
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひやけ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiyake

cháy nắng, rám nắng; bạc màu vì nắng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rám nắng, cháy nắng, nước da nâu vì nắngsunburn; suntan; tan
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ố vàng do phơi nắng (giấy tờ, sách)becoming discolored from the sun (e.g. of paper); yellowing
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khô cạn vì nắng (sông, ruộng)drying up (of a river, field, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi đi biển và bị cháy nắng đen sạm cả người.

  • Chiếc rèm này bị bạc màu vì nắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.