Từ vựng

標準語 (ひょうじゅんご, hyoujungo) nghĩa là gì?

標準語 (ひょうじゅんご, hyoujungo) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn ngữ chuẩn, ngôn ngữ tiêu chuẩn; tiếng Nhật chuẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうじゅんご
Romajihyoujungo
Từ loạidanh từ
ひょうじゅんご
hyoujungo

ngôn ngữ chuẩn, ngôn ngữ tiêu chuẩn; tiếng Nhật chuẩn

  1. 1danh từ ngôn ngữ chuẩn, ngôn ngữ tiêu chuẩnstandard language (used in government, education, etc.)
  2. 2danh từ tiếng Nhật chuẩnstandard Japanese

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.