Từ vựng
様 (さま, sama) nghĩa là gì?
様 (さま, sama) trong tiếng Nhật nghĩa là ngài, ông/bà; dáng vẻ, trạng thái.
| Cách đọc | さま |
|---|---|
| Romaji | sama |
| Từ loại | hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
様さま
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsama
ngài, ông/bà; dáng vẻ, trạng thái
- 1hậu tố (kính ngữ) ngài, bà, cô, quý … (hậu tố gắn sau tên người)Mr; Mrs; Miss
- 2hậu tố (lịch sự) làm cho từ ngữ thêm trang trọng (thường trong các cụm cố định)makes a word more polite (usu. in fixed expressions)
- 3danh từ dáng vẻ, tình trạng, tình cảnh, cung cáchstate; situation; appearance
Câu ví dụ
彼の慌てる様が印象的だった。
Dáng vẻ hoảng hốt của anh ấy để lại ấn tượng.
雲の様が刻々と変わっていく。
Dáng vẻ của những đám mây thay đổi từng khắc.