Từ vựng

様 (さま, sama) nghĩa là gì?

様 (さま, sama) trong tiếng Nhật nghĩa là ngài, ông/bà; dáng vẻ, trạng thái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさま
Romajisama
Từ loạihậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さま
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsama

ngài, ông/bà; dáng vẻ, trạng thái

  1. 1hậu tố (kính ngữ) ngài, bà, cô, quý … (hậu tố gắn sau tên người)Mr; Mrs; Miss
  2. 2hậu tố (lịch sự) làm cho từ ngữ thêm trang trọng (thường trong các cụm cố định)makes a word more polite (usu. in fixed expressions)
  3. 3danh từ dáng vẻ, tình trạng, tình cảnh, cung cáchstate; situation; appearance

Câu ví dụ

  • Dáng vẻ hoảng hốt của anh ấy để lại ấn tượng.

  • Dáng vẻ của những đám mây thay đổi từng khắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.