Từ vựng

サボる (saboru) nghĩa là gì?

サボる trong tiếng Nhật nghĩa là trốn học, bỏ việc; lười biếng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサボる
Romajisaboru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
サボる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaboru

trốn học, bỏ việc; lười biếng

Genki 11Genki
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ to be truant; to slack off; to play hooky

Câu ví dụ

  • Cậu ấy toàn trốn học suốt.

  • Việc tôi trốn việc đã bị sếp phát hiện mất rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.