Từ vựng

様相 (ようそう, yousou) nghĩa là gì?

様相 (ようそう, yousou) trong tiếng Nhật nghĩa là diện mạo, trạng thái, khía cạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようそう
Romajiyousou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ようそう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyousou

diện mạo, trạng thái, khía cạnh

  1. 1danh từ diện mạo, cục diện, tình hình, phaaspect; phase; condition
  2. 2danh từ (triết học) tình tháimodality

Câu ví dụ

  • Tình hình dần dần mang diện mạo nghiêm trọng.

  • Diện mạo của thị trấn đã hoàn toàn thay đổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.