Từ vựng
様相 (ようそう, yousou) nghĩa là gì?
様相 (ようそう, yousou) trong tiếng Nhật nghĩa là diện mạo, trạng thái, khía cạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようそう |
|---|
| Romaji | yousou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyousou
diện mạo, trạng thái, khía cạnh
- 1danh từ diện mạo, cục diện, tình hình, phaaspect; phase; condition
- 2danh từ (triết học) tình tháimodality
Câu ví dụ
事態は次第に深刻な様相を呈してきた。
Tình hình dần dần mang diện mạo nghiêm trọng.
街の様相はすっかり変わってしまった。
Diện mạo của thị trấn đã hoàn toàn thay đổi.