Từ vựng

楽観的 (らっかんてき, rakkanteki) nghĩa là gì?

楽観的 (らっかんてき, rakkanteki) trong tiếng Nhật nghĩa là lạc quan, nhìn đời tích cực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらっかんてき
Romajirakkanteki
Từ loạitính từ -na
らっかんてき
rakkanteki

lạc quan, nhìn đời tích cực

  1. 1tính từ -na lạc quan, nhìn đời tích cựcoptimistic; hopeful

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.