Từ vựng
検閲 (けんえつ, ken'etsu) nghĩa là gì?
検閲 (けんえつ, ken'etsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kiểm duyệt; sự kiểm tra, sự rà soát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんえつ |
|---|
| Romaji | ken'etsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
検閲けんえつ
ken'etsu
sự kiểm duyệt; sự kiểm tra, sự rà soát
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiểm duyệtcensorship
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiểm tra, sự rà soátinspection; examination