Từ vựng

検閲 (けんえつ, ken'etsu) nghĩa là gì?

検閲 (けんえつ, ken'etsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kiểm duyệt; sự kiểm tra, sự rà soát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんえつ
Romajiken'etsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんえつ
ken'etsu

sự kiểm duyệt; sự kiểm tra, sự rà soát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiểm duyệtcensorship
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiểm tra, sự rà soátinspection; examination

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.