Từ vựng
検索 (けんさく, kensaku) nghĩa là gì?
検索 (けんさく, kensaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tra cứu, sự tìm kiếm, sự truy xuất thông tin.
| Cách đọc | けんさく |
|---|---|
| Romaji | kensaku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
検索けんさく
kensaku
sự tra cứu, sự tìm kiếm, sự truy xuất thông tin
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tra cứu, sự tìm kiếm, sự truy xuất thông tinlooking up (e.g. a word in a dictionary); search (e.g. on the Internet); retrieval (of information)