Từ vựng

検挙 (けんきょ, kenkyo) nghĩa là gì?

検挙 (けんきょ, kenkyo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt giữ, sự vây bắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんきょ
Romajikenkyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんきょ
kenkyo

sự bắt giữ, sự vây bắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bắt giữ, sự vây bắtarrest; roundup

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.