Từ vựng
楽しみ (たのしみ, tanoshimi) nghĩa là gì?
楽しみ (たのしみ, tanoshimi) trong tiếng Nhật nghĩa là niềm vui, thú vui; sự mong chờ.
| Cách đọc | たのしみ |
|---|---|
| Romaji | tanoshimi |
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
楽しみたのしみ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanoshimi
niềm vui, thú vui; sự mong chờ
- 1danh từ · tính từ -na niềm vui, thú vui, sự giải tríenjoyment; pleasure; amusement
- 2danh từ · tính từ -na sự mong đợi, điều đáng để trông chờanticipation; looking forward to; something to look forward to
Câu ví dụ
旅行がとても楽しみです。
Tôi rất mong chờ chuyến du lịch.
週末に映画を見るのが楽しみです。
Xem phim cuối tuần là niềm vui của tôi.