Từ vựng

既婚 (きこん, kikon) nghĩa là gì?

既婚 (きこん, kikon) trong tiếng Nhật nghĩa là đã kết hôn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきこん
Romajikikon
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きこん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikon

đã kết hôn

  1. 1tính từ の · danh từ married

Câu ví dụ

  • Tôi nghe nói cô ấy đã lập gia đình rồi.

  • Ở mục này ghi rõ đã kết hôn hay chưa kết hôn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.