Từ vựng

梗塞 (こうそく, kousoku) nghĩa là gì?

梗塞 (こうそく, kousoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tắc nghẽn, sự bít tắc; (y học) chứng nhồi máu, sự tắc mạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうそく
Romajikousoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうそく
kousoku

sự tắc nghẽn, sự bít tắc; (y học) chứng nhồi máu, sự tắc mạch

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tắc nghẽn, sự bít tắcstoppage; blocking
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (y học) chứng nhồi máu, sự tắc mạchinfarction; infarct

Còn viết: 硬塞

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.