Từ vựng
桑畑 (くわばたけ, kuwabatake) nghĩa là gì?
桑畑 (くわばたけ, kuwabatake) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi dâu, nương trồng dâu tằm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くわばたけ |
|---|
| Romaji | kuwabatake |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
桑畑くわばたけ
kuwabatake
bãi dâu, nương trồng dâu tằm
- 1danh từ bãi dâu, nương trồng dâu tằmmulberry field; mulberry plantation
Còn viết: 桑畠