Từ vựng

桑原 (くわばら, kuwabara) nghĩa là gì?

桑原 (くわばら, kuwabara) trong tiếng Nhật nghĩa là nương dâu, cánh đồng dâu tằm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくわばら
Romajikuwabara
Từ loạidanh từ
くわばら
kuwabara

nương dâu, cánh đồng dâu tằm

  1. 1danh từ nương dâu, cánh đồng dâu tằmmulberry field

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.