Từ vựng
格上げ (かくあげ, kakuage) nghĩa là gì?
格上げ (かくあげ, kakuage) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nâng hạng, sự thăng cấp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくあげ |
|---|
| Romaji | kakuage |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
格上げかくあげ
kakuage
việc nâng hạng, sự thăng cấp
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc nâng hạng, sự thăng cấpstatus elevation; upgrading; promotion