Từ vựng

根源 (こんげん, kongen) nghĩa là gì?

根源 (こんげん, kongen) trong tiếng Nhật nghĩa là cội nguồn, căn nguyên sâu xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんげん
Romajikongen
Từ loạidanh từ
こんげん
kongen

cội nguồn, căn nguyên sâu xa

  1. 1danh từ cội nguồn, căn nguyên sâu xaroot; source; origin

Còn viết: 根原、根元

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.