Từ vựng
根本 (こんぽん, konpon) nghĩa là gì?
根本 (こんぽん, konpon) trong tiếng Nhật nghĩa là gốc rễ, căn bản, nền tảng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こんぽん |
|---|
| Romaji | konpon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonpon
gốc rễ, căn bản, nền tảng
- 1danh từ gốc rễ, nguồn cội, căn nguyênroot; source; origin
- 2danh từ nền tảng, cơ sở, cốt lõifoundation; basis; essence
Câu ví dụ
二人の意見は根本的に異なっている。
Ý kiến của hai người khác nhau về căn bản.
問題を根本から解決する必要がある。
Cần giải quyết vấn đề từ tận gốc rễ.