Từ vựng

根強い (ねづよい, nezuyoi) nghĩa là gì?

根強い (ねづよい, nezuyoi) trong tiếng Nhật nghĩa là bám rễ sâu, ăn sâu bền chặt khó lay chuyển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねづよい
Romajinezuyoi
Từ loạitính từ -i
ねづよい
nezuyoi

bám rễ sâu, ăn sâu bền chặt khó lay chuyển

  1. 1tính từ -i bám rễ sâu, ăn sâu bền chặt khó lay chuyểnfirmly rooted; deep-seated

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.