Từ vựng
核融合 (かくゆうごう, kakuyuugou) nghĩa là gì?
核融合 (かくゆうごう, kakuyuugou) trong tiếng Nhật nghĩa là phản ứng nhiệt hạch, sự tổng hợp hạt nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくゆうごう |
|---|
| Romaji | kakuyuugou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
核融合かくゆうごう
kakuyuugou
phản ứng nhiệt hạch, sự tổng hợp hạt nhân
- 1danh từ phản ứng nhiệt hạch, sự tổng hợp hạt nhânnuclear fusion