Từ vựng

核弾頭 (かくだんとう, kakudantou) nghĩa là gì?

核弾頭 (かくだんとう, kakudantou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu đạn hạt nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくだんとう
Romajikakudantou
Từ loạidanh từ
かくだんとう
kakudantou

đầu đạn hạt nhân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.