Từ vựng
核家族 (かくかぞく, kakukazoku) nghĩa là gì?
核家族 (かくかぞく, kakukazoku) trong tiếng Nhật nghĩa là gia đình hạt nhân.
| Cách đọc | かくかぞく |
|---|---|
| Romaji | kakukazoku |
| Từ loại | danh từ |
核家族かくかぞく
kakukazoku
gia đình hạt nhân
- 1danh từ gia đình hạt nhânnuclear family
Từ vựng
核家族 (かくかぞく, kakukazoku) trong tiếng Nhật nghĩa là gia đình hạt nhân.
| Cách đọc | かくかぞく |
|---|---|
| Romaji | kakukazoku |
| Từ loại | danh từ |
gia đình hạt nhân