Từ vựng
核実験 (かくじっけん, kakujikken) nghĩa là gì?
核実験 (かくじっけん, kakujikken) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ thử hạt nhân.
| Cách đọc | かくじっけん |
|---|---|
| Romaji | kakujikken |
| Từ loại | danh từ |
核実験かくじっけん
kakujikken
vụ thử hạt nhân
- 1danh từ vụ thử hạt nhânnuclear (bomb) test
Từ vựng
核実験 (かくじっけん, kakujikken) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ thử hạt nhân.
| Cách đọc | かくじっけん |
|---|---|
| Romaji | kakujikken |
| Từ loại | danh từ |
vụ thử hạt nhân