Từ vựng
核分裂 (かくぶんれつ, kakubunretsu) nghĩa là gì?
核分裂 (かくぶんれつ, kakubunretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phản ứng phân hạch hạt nhân; sự phân chia nhân tế bào trong nguyên phân hoặc giảm phân.
| Cách đọc | かくぶんれつ |
|---|---|
| Romaji | kakubunretsu |
| Từ loại | danh từ |
核分裂かくぶんれつ
kakubunretsu
phản ứng phân hạch hạt nhân; sự phân chia nhân tế bào trong nguyên phân hoặc giảm phân
- 1danh từ phản ứng phân hạch hạt nhânnuclear fission
- 2danh từ sự phân chia nhân tế bào trong nguyên phân hoặc giảm phânkaryokinesis (division of a cell nucleus during mitosis or meiosis)