Từ vựng
株券 (かぶけん, kabuken) nghĩa là gì?
株券 (かぶけん, kabuken) trong tiếng Nhật nghĩa là tờ cổ phiếu, chứng chỉ cổ phần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かぶけん |
|---|
| Romaji | kabuken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
株券かぶけん
kabuken
tờ cổ phiếu, chứng chỉ cổ phần
- 1danh từ tờ cổ phiếu, chứng chỉ cổ phầnstock certificate