Từ vựng

校閲 (こうえつ, kouetsu) nghĩa là gì?

校閲 (こうえつ, kouetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hiệu đính, sự đọc soát bản thảo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうえつ
Romajikouetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こうえつ
kouetsu

sự hiệu đính, sự đọc soát bản thảo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hiệu đính, sự đọc soát bản thảorevision; proofreading

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.