Từ vựng

竿 (さお, sao) nghĩa là gì?

竿 (さお, sao) trong tiếng Nhật nghĩa là sào, cần, cây gậy dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさお
Romajisao
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さお
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsao

sào, cần, cây gậy dài

  1. 1danh từ cây sào, cần (câu)rod; pole
  2. 2danh từ cần đàn (shamisen); cây đàn shamisenneck (of a shamisen, etc.); shamisen
  3. 3danh từ đòn cân (thanh ngang của cái cân)beam (i.e. the crossbar of a balance)
  4. 4danh từ hàng dọc thẳng tắp (nhất là đội hình bay của đàn ngỗng trời)single line (esp. as a flying formation for geese)
  5. 5danh từ (lóng) dương vậtpenis

Câu ví dụ

  • Tôi phơi quần áo lên sào.

  • Tôi cầm cần câu ra sông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.