Từ vựng
査証 (さしょう, sashou) nghĩa là gì?
査証 (さしょう, sashou) trong tiếng Nhật nghĩa là thị thực nhập cảnh, visa; kiểm chứng và đóng dấu xác nhận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さしょう |
|---|
| Romaji | sashou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
査証さしょう
sashou
thị thực nhập cảnh, visa; kiểm chứng và đóng dấu xác nhận
- 1danh từ thị thực nhập cảnh, visavisa
- 2danh từ · động từ (+する) kiểm chứng và đóng dấu xác nhận — lên hộ chiếu, văn bảnendorsing (e.g. a passport); stamping