Từ vựng

査定 (さてい, satei) nghĩa là gì?

査定 (さてい, satei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thẩm định giá trị, sự xét duyệt ngân sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさてい
Romajisatei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さてい
satei

sự thẩm định giá trị, sự xét duyệt ngân sách

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thẩm định giá trị, sự xét duyệt ngân sáchassessment (of value, damages, etc.); revision (of a budget)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.