Từ vựng
枯葉 (かれは, kareha) nghĩa là gì?
枯葉 (かれは, kareha) trong tiếng Nhật nghĩa là lá khô, lá rụng.
| Cách đọc | かれは |
|---|---|
| Romaji | kareha |
| Từ loại | danh từ |
枯葉かれは
kareha
lá khô, lá rụng
- 1danh từ lá khô, lá rụngdead leaf; dry leaves
Còn viết: 枯れ葉
Từ vựng
枯葉 (かれは, kareha) trong tiếng Nhật nghĩa là lá khô, lá rụng.
| Cách đọc | かれは |
|---|---|
| Romaji | kareha |
| Từ loại | danh từ |
lá khô, lá rụng
Còn viết: 枯れ葉