Từ vựng
枯れ木 (かれき, kareki) nghĩa là gì?
枯れ木 (かれき, kareki) trong tiếng Nhật nghĩa là cây khô, cây chết héo; cây trụi lá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かれき |
|---|
| Romaji | kareki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
枯れ木かれき
kareki
cây khô, cây chết héo; cây trụi lá
- 1danh từ cây khô, cây chết héodead tree; withered tree
- 2danh từ cây trụi láleafless tree; bare tree
Còn viết: 枯木