Từ vựng

枝葉 (えだは, edaha) nghĩa là gì?

枝葉 (えだは, edaha) trong tiếng Nhật nghĩa là cành và lá, tán lá; chi tiết vụn vặt, chuyện ngoài lề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえだは
Romajiedaha
Từ loạidanh từ
えだは
edaha

cành và lá, tán lá; chi tiết vụn vặt, chuyện ngoài lề

  1. 1danh từ cành và lá, tán lábranches and leaves; foliage
  2. 2danh từ · tính từ の chi tiết vụn vặt, chuyện ngoài lề, phần phụunimportant details; nonessentials; side issue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.