Từ vựng
果て (はて, hate) nghĩa là gì?
果て (はて, hate) trong tiếng Nhật nghĩa là tận cùng, giới hạn; kết cục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はて |
|---|
| Romaji | hate |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghate
tận cùng, giới hạn; kết cục
- 1danh từ tận cùng, chỗ cuối, giới hạnend; extremity; limit
- 2danh từ kết cục, hệ quả cuối cùngresult; outcome; upshot
Câu ví dụ
砂漠の果てに小さな村があった。
Ở tận cùng sa mạc có một ngôi làng nhỏ.
議論の果てに結論が出なかった。
Đến cuối cùng cuộc tranh luận vẫn không có kết luận.