Từ vựng

果て (はて, hate) nghĩa là gì?

果て (はて, hate) trong tiếng Nhật nghĩa là tận cùng, giới hạn; kết cục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはて
Romajihate
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghate

tận cùng, giới hạn; kết cục

  1. 1danh từ tận cùng, chỗ cuối, giới hạnend; extremity; limit
  2. 2danh từ kết cục, hệ quả cuối cùngresult; outcome; upshot

Câu ví dụ

  • Ở tận cùng sa mạc có một ngôi làng nhỏ.

  • Đến cuối cùng cuộc tranh luận vẫn không có kết luận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.