Từ vựng

初耳 (はつみみ, hatsumimi) nghĩa là gì?

初耳 (はつみみ, hatsumimi) trong tiếng Nhật nghĩa là lần đầu nghe thấy, chuyện mới nghe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつみみ
Romajihatsumimi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はつみみ
N1 · ước tính theo khung JLPThatsumimi

lần đầu nghe thấy, chuyện mới nghe

Câu ví dụ

  • Chuyện đó tôi mới nghe lần đầu.

  • Việc anh ấy kết hôn là điều tôi mới nghe lần đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.