Từ vựng
果たす (はたす, hatasu) nghĩa là gì?
果たす (はたす, hatasu) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn thành, thực hiện, đạt được.
| Cách đọc | はたす |
|---|---|
| Romaji | hatasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
果たすはたす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatasu
hoàn thành, thực hiện, đạt được
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ hoàn thành, thực hiện trọn (nhiệm vụ, lời hứa)to accomplish; to achieve; to carry out
- 2động từ nhóm 1 · trợ động từ (trợ động từ) sạch, hết — làm đến cùng, làm hết sạchto do ... completely; to do ... entirely
Câu ví dụ
彼は約束を最後まで果たした。
Anh ấy đã thực hiện lời hứa đến cùng.
リーダーとしての役割を果たすべきだ。
Bạn nên hoàn thành vai trò của một người lãnh đạo.