Từ vựng

果たす (はたす, hatasu) nghĩa là gì?

果たす (はたす, hatasu) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn thành, thực hiện, đạt được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはたす
Romajihatasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はたす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatasu

hoàn thành, thực hiện, đạt được

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ hoàn thành, thực hiện trọn (nhiệm vụ, lời hứa)to accomplish; to achieve; to carry out
  2. 2động từ nhóm 1 · trợ động từ (trợ động từ) sạch, hết — làm đến cùng, làm hết sạchto do ... completely; to do ... entirely

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thực hiện lời hứa đến cùng.

  • Bạn nên hoàn thành vai trò của một người lãnh đạo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.