Từ vựng
裸足 (はだし, hadashi) nghĩa là gì?
裸足 (はだし, hadashi) trong tiếng Nhật nghĩa là chân trần; vượt cả chuyên gia.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はだし |
|---|
| Romaji | hadashi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghadashi
chân trần; vượt cả chuyên gia
- 1danh từ · tính từ の chân trần, đi chân đấtbarefoot
- 2hậu tố hơn cả (dân chuyên nghiệp), khiến người nhà nghề phải chào thuasuperior to (e.g. a professional); outdoing; outshining
Câu ví dụ
彼の腕前は玄人裸足だ。
Tay nghề của anh ấy vượt cả chuyên gia.
子どもたちは裸足で砂浜を走った。
Bọn trẻ đã chạy chân trần trên bãi cát.