Từ vựng
枚挙 (まいきょ, maikyo) nghĩa là gì?
枚挙 (まいきょ, maikyo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự liệt kê từng cái một.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まいきょ |
|---|
| Romaji | maikyo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
枚挙まいきょ
maikyo
sự liệt kê từng cái một
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự liệt kê từng cái mộtenumeration